IELTS Speaking: Ưu tiên Vocab xịn hay Fluency?

23/11/2020, 04:07
Quỳnh Anh

Một điều dễ thấy trong những bài sample band 9 của IELTS Speaking là một ‘rổ’ những từ vựng và ngữ pháp bạn chưa bao giờ nghe thấy. Chính việc đó đã tạo ‘quy chuẩn’ để được Speaking cao, bạn phải ‘nhồi nhét’ được càng nhiều từ đao to búa lớn càng tốt.

Tuy nhiên, nếu bạn đọc lại Band Descriptor của IELTS Speaking, bạn sẽ thấy Fluency (Tính trôi chảy) cũng là một tiêu chí chấm điểm ngang hàng với Lexical Resources (Từ vựng), và thậm chí còn được nhắc tới trước LR.

Vậy khi thi Speaking, đâu sẽ là tiêu chí được ưu ái hơn: Vocab hay Fluency? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm được câu trả lời của mình.

Trước hết, hãy cùng tìm hiểu Fluency được đánh giá dựa trên những yếu tố con nào và liệu nó có ‘đáng’ để ‘hy sinh’ Fluency không nhé!

I. Bốn yếu tố của Fluency

1. Tốc độ nói

Bạn nên giữ tốc độ nói của mình ổn định (tốc độ trung bình) trong suốt bài thi Speaking. Điều đó có nghĩa nếu bạn nói chậm hơn hẳn so với tốc độ nói trung bình khi không thể hiện bất kỳ mục đích hãy ý định nào đặc biệt, điểm Fluency của bạn sẽ bị ‘đánh rớt’ một phần. Điều đó cũng tương tự khi bạn nói quá nhanh, dẫn tới méo phát âm và vấp khi nói khiến người nghe khó hiểu.

Nhiều bạn bị tật nói nhanh khi căng thẳng. Tuy nhiên, nếu bạn mặc định tốc độ trung bình của mình theo phong cách (‘rap’) đi thi rap Việt ngay từ đầu, bạn sẽ không chỉ nhanh bị hết ý tưởng mà còn không có thời gian và không gian để nghĩ ý mới. Hãy nói chậm, để phát âm được tròn vành rõ chữ và ‘ăn gian’ thêm thời gian để mở rộng hoặc đào sâu câu trả lời. Tuy nhiên cũng đừng chậm quá, tốc độ lý tưởng là 110 - 120 từ/phút.

2. Khoảng cách khi nói (Pause)

Pause (khoảng trống) là một điểm dừng khi chúng ta nói. Thông thường, 2 kiểu pause được bàn nhiều tới là short pause (khoảng trống trong 0.4s hoặc nhỏ hơn) và long pause (khoảng trống dài hơn 0.4s). Short pause tuy không ảnh hưởng quá nhiều tới độ trôi chảy của bài nói, nhưng nếu nó xuất hiện với tần suất dày, liên tục sẽ khiến người nghe khó nắm bắt thông tin được truyền tải và gây ra mất tập trung. Ví dụ về short pause là ở những ai có tật cà lăm (nói lắp). Do lời nói bị chẻ nhỏ liên tục với nhịp độ không ổn định, người nghe sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu thông tin người nói muốn truyền tải.

Còn đối với long pause, tuy rằng đôi khi nó được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tăng sự tập trung của người nghe. Tương tự như khi giáo viên đang giảng bài rất hăng sau, bỗng chợt ngừng lại một lúc, đảm bảo lớp bạn sẽ tự giác nhận ra được điều gì đó ‘sai sai’, lập tức ngưng làm việc riêng và tập trung vào thầy cô. Tuy nhiên, khi đi thi, giám khảo sẽ vô cùng tập trung nghe bạn nói, vậy nên việc sử dụng long pause sẽ làm gián đoạn bài nói và ‘cắt bớt’ điểm Fluency của bạn.

3. Sự ngập ngừng (Hesitation)

Sự ngập ngừng được định nghĩa là sự dừng lại trước khi thực hiện hành động nào đó mà nguyên nhân chủ yếu là do không chắc chắn hoặc thiếu tự tin. Khác với pause (khoảng trống), người nghe vẫn cảm nhận được rằng bạn đang không chắc chắn về thứ bạn định nói khi bạn ngập ngừng (hesitate).

Cũng giống như pause, sử dụng hesitation có chủ đích sẽ tạo ra ngữ nghĩa khi giao tiếp. Ví dụ như khi bạn ngập ngừng khi đang đưa ra gợi ý để đối phương có thể trả lời được câu hỏi, thì đó là ngập ngừng với chủ đích và đối phương cũng hiểu được mục đích của sự ngập ngừng đó. Tuy nhiên nếu bạn ngập ngừng quá nhiều sẽ khiến người nghe cảm thấy khó chịu và mất tập trung.

4. Sự mềm mại của câu trả lời

Khác với tiếng Việt, tiếng Anh là một ngôn ngữ đa âm cùng với sự xuất hiện của phụ âm cuối (ending sound). Chính vì vậy, tiếng Anh sẽ không được đọc riêng từng từ như tiếng Việt mà các từ trong câu có thể được nối lại với nhau, hoặc đọc tắt để tạo ngữ điệu cũng như sự trôi chảy cho bài nói.

Ví dụ như câu trả lời của bạn có cụm từ ‘this shop’, nếu bạn dừng lại để phát âm đúng chuẩn cả 2 từ thì mạch nói sẽ bị cắt đứt và khiến người nghe ‘tụt hứng’. Trong trường hợp này, 2 âm ‘s’ sẽ được gộp vào làm một và ‘this shop’ sẽ được phát âm là ‘thi-shop’. Tương tự như vậy, nếu phiên âm của từ trước kết thúc là một phụ âm và từ sau bắt đầu là một nguyên âm thì chúng sẽ được đọc nối với nhau. Ví dụ như cụm ‘take care of’ hay ‘chill out’ sẽ thường được phát âm là ‘take-care-rờf’ và ‘chil-lout’ để câu nói được mượt hơn.

Ngoài ra, những cụm như ‘I am’, ‘He is’, ‘They are’ thường được đọc tắt ‘I’m, He’s, They’re’ để đẩy nhanh tốc độ nói cũng như ‘để dành’ hơi nhấn mạnh những thông tin quan trọng ở phía sau.

Bên trên là 4 yếu tố của Fluency, và như bạn có thể thấy, so với việc học và nhớ từ vựng khủng, 4 yếu tố của Fluency không chỉ dễ luyện tập hơn, mà còn có thể trở thành thói quen. Khi đã thành thói quen, bạn sẽ không cần phải tốn quá nhiều công sức để nhớ cách thực hiện từng yếu tố của Fluency. Việc đó so với việc phải nhớ ra được từ vựng chuẩn sẽ tiết kiệm thời gian và công sức hơn rất nhiều, chưa nói tới việc bạn có thể nhớ ‘lầm’ từ và kết quả là mất cả điểm LR lẫn Fluency. Vì vậy, bạn được khuyên là không nên ‘hy sinh’ Fluency để cố nhớ ra những từ đao to búa lớn.

Sau đây là một vài lời khuyên và mẹo, giúp bạn tăng ‘vùn vụt’ điểm Fluency trong Speaking.

II. Phương pháp tăng Fluency

1. Trau dồi từ vựng và ý tưởng

Chúng ta vẫn ‘ngầm’ hiểu với nhau độ trôi chảy hay tính liên tục của bài nói tỉ lệ thuận với ý tưởng (idea) cho câu trả lời cũng như vốn từ vựng của mình để diễn tả ý tưởng đó thành lời.

Nói cách khác, việc bạn có nhiều khoảng trống hay ngập ngừng khi nói đa phần là do ‘bí’ ý tưởng và từ vựng. Vì vậy, việc đầu tiên và cơ bản nhất bạn nên làm là đọc nhiều để có ý tưởng cho bài nói, cũng như trau dồi thêm từ vựng để có thể truyền tải được hết những ý nghĩ trong đầu thành lời.

2. Sử dụng filler

Đa số những ai học thi IELTS đều công nhận ‘filler’ là cách ăn gian thời gian hay ho nhất trong Speaking. Việc sử dụng những từ, cụm từ hay câu như “Well”, “In my opinion”, “It’s a very interesting question that I’ve never thought of”… sẽ giúp bạn có thêm thời gian để nghĩ câu trả lời.

Vì vậy, có cho mình bộ sưu tập các filler sẽ là một vũ khí tối hậu cho Speaking. Bạn có thể tham khảo những filler phổ biến trong IELTS Speaking ở link này nha: https://www.facebook.com/ieltssmartvietnam/posts/154997652757348

Bên trên là những chia sẻ của mình về Fluency - một trong bốn tiêu chí chấm điểm của IELTS Speaking. Fluency tuy quan trọng nhưng để có được điểm Speaking cao như ý, bạn còn cần phải cân bằng được những yếu tố khác như Task Response/Task Achievement (TR/TA), Lexical Resources (LR) và Grammatical Range (GR). Để đọc thêm về những lỗi sai thường gặp trong IELTS Speaking, cũng như chúng ‘kéo điểm’ của bạn như thế nào và cách để khắc phục, bạn tham khảo 2 bài viết dưới đây nha: Những lỗi sai thường gặp trong IELTS Speaking: N-CP-1 Phân tích band descriptor của IELTS Speaking: N-CP-2

Chúc các bạn học tốt!

Tags:
IELTS

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cảm ơn bạn đã đăng ký

ILEC đã gửi email hướng dẫn cho bạn.
Hãy kiểm tra email để nhận được những thông tin hữu ích nhé

Bài viết nổi bật